Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 2, 2026, 8:46
weighted 100% (51,00pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 13:57
weighted 99% (39,41pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 9:11
weighted 97% (33,97pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 11, 2025, 10:53
weighted 96% (33,46pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 2, 2026, 8:57
weighted 94% (30,14pp)
90 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 5, 2026, 10:25
weighted 93% (29,23pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 8, 2025, 9:09
weighted 91% (27,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 5, 2026, 8:16
weighted 90% (22,51pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 14:31
weighted 89% (22,18pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 4, 2026, 3:17
weighted 87% (21,85pp)
Chọn ĐT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 1: Calo | 5 / 5 |
Chưa phân loại (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt | 10 / 10 |
| Khoảng giao | 10 / 10 |
Đề xuất DHBB (14 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB24 - CNBK - 11] Bài 1: Chọn cặp | 14 / 14 |
Duyên hải Bắc Bộ (24,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 24,500 / 35 |
HSG THCS (495,600 điểm)
HSG THPT (1,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 1,800 / 45 |
HSG Trường (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CVA - TST - 2025] Bài 1: Số thú vị | 4 / 10 |
Trại hè Hùng Vương (40,625 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2023 - Đoạn nguyên tố | 20 / 20 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 11 - Đếm đoạn con | 14,625 / 65 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Trò chơi | 6 / 30 |
Trainning (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Quốc và Lan | 10 / 10 |