Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 43,8% 16
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 22,9% 14
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 43,2% 13
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 73,1% 265
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,3% 203
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 73,3% 176
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 48,3% 138
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,9% 30
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,2% 19
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 79,7% 50
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 63,4% 45
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 34,5% 42
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 42,9% 30
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 45,3% 35
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 45,5% 24
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 20,6% 16
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 43,2% 23
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 60,9% 78
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 35,0% 59
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 40,9% 34
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 23,2% 19
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 43,5% 26
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 53,5% 35
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 47,1% 31
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 44,3% 23
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 33,3% 12
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 25,5% 33
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 18,5% 27
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 30,6% 19
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 20,5% 8
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 46,7% 53
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 39,1% 54
ls_hsg9_26_c HSG9 Lạng Sơn 2026 - Trạm phát sóng HSG THCS 8,00 27,9% 16
na_ts10_24_a TS10 Nghệ An 2024 - Số đặc biệt TS10 17,00 36,6% 37
na_ts10_24_b TS10 Nghệ An 2024 - Giải mã TS10 14,00 16,1% 16
na_ts10_24_c TS10 Nghệ An 2024 - Số đẹp TS10 20,00 23,8% 12
na_ts10_24_d TS10 Nghệ An 2024 - Cổ phiếu TS10 30,00 17,9% 10
qngai_tst_25_a Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Số đặc biệt Chọn ĐT 40,00 22,2% 2
qngai_tst_25_b Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch Chọn ĐT 70,00 9,1% 1
qngai_tst_25_c Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thuê nhân viên Chọn ĐT 45,00 50,0% 1
qngai_tst_25_d Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - QNROAD Chọn ĐT 40,00 11,1% 1
qngai_tst_25_e Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - ROBOT Chọn ĐT 45,00 6,7% 1
qngai_tst_25_f Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - SPECK Chọn ĐT 60,00 3,6% 1
kg_ts10_24_a TS10 Kiên Giang 2024 - Phép tính TS10 5,00 14,3% 27
kg_ts10_24_b TS10 Kiên Giang 2024 - Tặng quà TS10 8,00 80,0% 42
kg_ts10_24_c TS10 Kiên Giang 2024 - Cặp số bằng nhau TS10 11,00 43,1% 41
kg_ts10_24_d TS10 Kiên Giang 2024 - Trò chơi TS10 11,00 50,0% 20
dt_tst_25_a Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2024 - Hệ thống Chọn ĐT 25,00 43,9% 18
dt_tst_25_b Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2024 - Chuỗi DNA Chọn ĐT 50,00 40,7% 6
dt_tst_25_c Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2024 - Hội thảo tối ưu hóa Chọn ĐT 50,00 10,5% 3