Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
tq_tst_23_a Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Trung bình cộng Chọn ĐT 8.00 40.4% 38
tq_tst_23_b Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Kinh doanh Chọn ĐT 40.00 57.8% 23
tq_tst_23_c Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Trọng tài Chọn ĐT 25.00 56.0% 13
tq_tst_23_d Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Chia ba Chọn ĐT 20.00 69.6% 14
tq_tst_23_e Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Buôn cỏ Chọn ĐT 20.00 46.4% 12
tq_tst_23_f Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Tách đàn Chọn ĐT 17.00 23.1% 6
th_ts10_26_a TS10 Thanh Hóa 2026 - Sơn ghế TS10 8.00 47.8% 199
th_ts10_26_b TS10 Thanh Hóa 2026 - Số nguyên tố kỳ lạ TS10 25.00 38.8% 143
th_ts10_26_c TS10 Thanh Hóa 2026 - Đoạn con đặc biệt TS10 40.00 14.8% 52
th_ts10_26_d TS10 Thanh Hóa 2026 - Mua quà TS10 55.00 16.7% 28
csp_ts10_26_a TS10 CSP 2026 - Bài 1 TS10 11.00 49.8% 136
csp_ts10_26_b TS10 CSP 2026 - Bài 2 TS10 17.00 19.9% 46
csp_ts10_26_c TS10 CSP 2026 - Bài 3 TS10 30.00 23.6% 30
csp_ts10_26_d TS10 CSP 2026 - Bài 4 TS10 40.00 26.8% 18
tninh_ts10_26_a TS10 Tây Ninh 2026 - Xe buýt TS10 5.00 67.6% 192
tninh_ts10_26_b TS10 Tây Ninh 2026 - Giá trị riêng TS10 8.00 33.4% 151
tninh_ts10_26_c TS10 Tây Ninh 2026 - Số kề nguyên tố TS10 8.00 42.5% 152
tninh_ts10_26_d TS10 Tây Ninh 2026 - Phạm vi TS10 11.00 56.7% 139
dhh_ts10_26_a TS10 Đại học Huế 2026 - Tiền tiết kiệm TS10 5.00 73.6% 120
dhh_ts10_26_b TS10 Đại học Huế 2026 - Song tố TS10 5.00 34.0% 82
dhh_ts10_26_c TS10 Đại học Huế 2026 - Sữa bò TS10 8.00 68.8% 72
dhh_ts10_26_d TS10 Đại học Huế 2026 - Mua hàng TS10 17.00 74.1% 59
ag_ts10_26_a TS10 An Giang 2026 - Số lớn nhất TS10 5.00 75.3% 208
ag_ts10_26_b TS10 An Giang 2026 - Dãy số TS10 5.00 67.5% 186
ag_ts10_26_c TS10 An Giang 2026 - Số xâu TS10 5.00 34.7% 142
ag_ts10_26_d TS10 An Giang 2026 - Cộng dãy TS10 17.00 48.8% 115
pt_ts10_26_a TS10 Phú Thọ 2026 - Tuyến xe buýt TS10 5.00 69.2% 213
pt_ts10_26_b TS10 Phú Thọ 2026 - Số đẹp TS10 5.00 69.8% 206
pt_ts10_26_c TS10 Phú Thọ 2026 - Phân tách mảng TS10 25.00 39.8% 113
pt_ts10_26_d TS10 Phú Thọ 2026 - Ghép số TS10 60.00 10.4% 28
hp_ts10_26_a TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 1 TS10 5.00 42.6% 159
hp_ts10_26_b TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 2 TS10 11.00 31.1% 122
hp_ts10_26_c TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 3 TS10 17.00 44.4% 110
hp_ts10_26_d TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 4 TS10 25.00 17.7% 63
hp_ts10_26_e TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 5 TS10 20.00 22.5% 49
lc_ts10_26_a TS10 Lào Cai 2026 - Tứ giác đặc biệt TS10 5.00 67.9% 109
lc_ts10_26_b TS10 Lào Cai 2026 - Bản tin mã hóa TS10 5.00 79.6% 103
lc_ts10_26_c TS10 Lào Cai 2026 - Sức mạnh TS10 8.00 46.6% 89
lc_ts10_26_d TS10 Lào Cai 2026 - Robot TS10 35.00 58.3% 44
lc_ts10_26_e TS10 Lào Cai 2026 - Đoạn K số đối xứng TS10 20.00 43.1% 52
qngai_ts10_26_a TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 1 TS10 5.00 49.0% 188
qngai_ts10_26_b TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 2 TS10 8.00 44.1% 140
qngai_ts10_26_c TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 3 TS10 25.00 26.1% 83
qngai_ts10_26_d TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 4 TS10 11.00 51.7% 78
dn_ts10_26_a TS10 Đà Nẵng 2026 - Số nguyên tố đẹp TS10 14.00 45.4% 62
dn_ts10_26_b TS10 Đà Nẵng 2026 - Hệ thống gợi ý TS10 17.00 38.6% 28
dn_ts10_26_c TS10 Đà Nẵng 2026 - Giao thông TS10 17.00 69.4% 40
dn_ts10_26_d TS10 Đà Nẵng 2026 - Lễ hội ánh sáng TS10 50.00 5.0% 4
dhv_ts10_26_a TS10 Đại học Vinh 2026 - Mật mã thông minh TS10 5.00 69.7% 181
dhv_ts10_26_b TS10 Đại học Vinh 2026 - World Cup TS10 5.00 48.9% 154