Phân tích điểm
75 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 10, Tháng 3, 2026, 11:46
weighted 100% (22,50pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 7, 2026, 2:44
weighted 99% (19,70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 7, 2026, 9:13
weighted 97% (16,50pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 12:51
weighted 96% (16,25pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 13:09
weighted 94% (16,01pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 19, Tháng 3, 2026, 9:25
weighted 93% (15,77pp)
80 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 14:39
weighted 91% (14,63pp)
6 / 10
TLE
|
PYPY3
vào lúc 16, Tháng 5, 2026, 2:32
weighted 90% (13,51pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 7, 2026, 8:12
weighted 89% (12,42pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 7, 2026, 8:12
weighted 87% (12,24pp)
Chọn ĐT (0,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Calo | 0,500 / 5 |
Clue Contest (15 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - A cộng B (easy version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - A cộng B (hard version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - Xâu con đặc biệt | 5 / 5 |
Đề xuất DHBB (18 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX06 - 10] Bài 2: Trò chơi | 16 / 20 |
| [DHBB25 - DX32 - 10] Bài 1: Đưa thư | 2 / 5 |
HSG THCS (336,850 điểm)
HSG THPT (23,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2024 - Khóa số | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 8,800 / 11 |
HSG Trường (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CVA - TST - 2025] Bài 1: Số thú vị | 10 / 10 |