Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 3, 2026, 7:17
weighted 100% (30,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 3, 2026, 14:54
weighted 99% (16,75pp)
98 / 100
IR
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 3, 2026, 15:37
weighted 97% (13,32pp)
85 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 8:33
weighted 96% (13,00pp)
80 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 3, 2026, 6:59
weighted 94% (11,30pp)
70 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 3, 2026, 15:41
weighted 93% (11,04pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 3, 2026, 13:48
weighted 91% (10,05pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 3, 2026, 14:52
weighted 90% (9,91pp)
35 / 35
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 8:03
weighted 89% (8,87pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 15:52
weighted 87% (8,74pp)
Chọn ĐT (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Số nguyên tố song sinh | 10 / 10 |
HSG THCS (168,275 điểm)
HSG THPT (12,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 7,700 / 11 |