Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 6, 2026, 13:53
weighted 100% (30,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 2, 2026, 15:52
weighted 99% (29,55pp)
70 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 3, 2026, 11:17
weighted 97% (27,17pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 6, 2026, 8:00
weighted 96% (23,90pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 9:52
weighted 94% (23,55pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 6, 2026, 4:55
weighted 93% (18,56pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 4:10
weighted 91% (18,28pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 0:27
weighted 90% (18,01pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2025, 14:31
weighted 89% (17,74pp)
97 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 11:57
weighted 87% (16,95pp)
CNH (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CNH - TST - 2023] Bài 1: Lập phương | 5 / 5 |
Đề xuất DHBB (1,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX41 - 10] Bài 2: Tổng số ước | 1,750 / 35 |
Đề xuất THHV (11,753 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2016 - CHV - 11] Bài 1: Số nguyên tố | 11,753 / 20 |
HSG THCS (269,873 điểm)
HSG THPT (15,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 15,900 / 30 |