Phân tích điểm
70 / 70
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 6, 2026, 16:01
weighted 100% (40,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 5, 2026, 4:09
weighted 99% (34,48pp)
80 / 90
WA
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 7, 2026, 11:04
weighted 97% (30,19pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 7, 2026, 7:07
weighted 96% (23,90pp)
75 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 16:37
weighted 94% (21,19pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 7, 2026, 10:40
weighted 93% (18,56pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 7, 2026, 6:35
weighted 91% (12,80pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 7, 2026, 14:55
weighted 90% (12,61pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 7, 2026, 10:08
weighted 89% (12,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 5, 2026, 18:35
weighted 87% (12,24pp)
Chọn ĐT (50,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Trung bình cộng | 8 / 8 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Kinh doanh | 40 / 40 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Trọng tài | 2,500 / 25 |
Duyên hải Bắc Bộ (43 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2016 - Phần thưởng | 8 / 8 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG THCS (43 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Đà Nẵng 2026 - Robot | 5 / 5 |
| HSG9 Đà Nẵng 2026 - Nguyên tố lệch | 8 / 8 |
| HSG9 Gia Lai 2026 - Số phong phú | 11 / 11 |
| HSG9 Gia Lai 2026 - Xóa tập tin | 14 / 14 |
| HSG9 Quảng Trị 2026 - Đếm số | 5 / 5 |
HSG THPT (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 25 / 25 |