Phân tích điểm
96 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 15:34
weighted 100% (57,60pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 5, 2026, 15:42
weighted 99% (24,63pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 5, 2026, 5:45
weighted 97% (24,26pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 9, 2026, 16:01
weighted 96% (23,42pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 10, 2026, 14:29
weighted 94% (19,78pp)
92 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 7:17
weighted 93% (17,07pp)
40 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 7, 2026, 18:38
weighted 91% (16,45pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 7, 2026, 14:02
weighted 90% (15,76pp)
35 / 35
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 5:08
weighted 89% (15,08pp)
34 / 40
TLE
|
PY3
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 8:45
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (75,600 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (82,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 57,600 / 60 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 24,500 / 35 |
HSG THCS (60 điểm)
HSG THPT (35,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 17,500 / 25 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 7,700 / 11 |
Trại hè Hùng Vương (21 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Đồng hồ | 21 / 35 |