Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csp_ts10_25_d TS10 CSP 2025 - Lời chào TS10 55,00 18,1% 21
nb_ts10_25_a TS10 Ninh Bình 2025 - Cặp số nguyên tố TS10 11,00 32,0% 234
nb_ts10_25_b TS10 Ninh Bình 2025 - Khối lượng phân tử TS10 11,00 12,5% 77
nb_ts10_25_c TS10 Ninh Bình 2025 - Tổng đan dấu TS10 20,00 14,4% 72
nb_ts10_25_d TS10 Ninh Bình 2025 - Số cực đại TS10 17,00 24,4% 63
na_ts10_25_a TS10 Nghệ An 2025 - Số thú vị TS10 8,00 30,6% 226
na_ts10_25_b TS10 Nghệ An 2025 - Hộp quà may mắn TS10 35,00 20,9% 108
na_ts10_25_c TS10 Nghệ An 2025 - Quy hoạch thành phố TS10 17,00 57,1% 116
na_ts10_25_d TS10 Nghệ An 2025 - Đầu tư tài chính TS10 30,00 18,6% 83
hd_ts10_25_a TS10 Hải Dương 2025 - Hành trình ngắn nhất TS10 5,00 36,5% 241
hd_ts10_25_b TS10 Hải Dương 2025 - Máy rút tiền TS10 5,00 58,3% 245
hd_ts10_25_c TS10 Hải Dương 2025 - Dãy con lớn nhất TS10 5,00 38,8% 215
hd_ts10_25_d TS10 Hải Dương 2025 - Lát gạch TS10 14,00 35,0% 158
hd_ts10_25_e TS10 Hải Dương 2025 - Số đẹp TS10 35,00 17,2% 66
pt_ts10_25_a TS10 Phú Thọ 2025 - Tính nhanh TS10 5,00 36,5% 164
pt_ts10_25_b [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 2: Trò chơi TS10 17,00 30,5% 136
pt_ts10_25_c [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 3: Xuất bản TS10 10,00 42,3% 88
pt_ts10_25_d [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 4: Chia kẹo TS10 10,00 16,5% 43
vt_ts10_25_a [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 1: Đếm ước TS10 10,00 31,2% 472
vt_ts10_25_b [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 2: Số siêu nguyên tố TS10 16,00 24,9% 317
vt_ts10_25_c [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 3: Số đặc biệt TS10 14,00 52,4% 370
vt_ts10_25_d [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 4: Ôn tập TS10 25,00 30,1% 185
lc_ts10_25_a [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết cho 3 hoặc 5 TS10 5,00 55,0% 311
lc_ts10_25_b [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 2: Ký tự giống nhau TS10 5,00 52,9% 199
lc_ts10_25_c [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 3: Tổng nhỏ nhất TS10 17,00 42,5% 162
lc_ts10_25_d [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 4: Mua hàng tiết kiệm TS10 8,00 62,9% 155
lc_ts10_25_e [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 5: Luyện tập TS10 20,00 28,4% 90
ls_ts10_25_a [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng TS10 10,00 46,8% 380
ls_ts10_25_b [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 2: Ước số TS10 10,00 40,2% 282
ls_ts10_25_c [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 3: Quay thưởng TS10 10,00 45,0% 194
th_ts10_25_a [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 1: Thống kê TS10 10,00 34,9% 311
th_ts10_25_b [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 2: Tháp đầy đủ TS10 20,00 32,3% 144
th_ts10_25_c [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 3: Tính căn TS10 25,00 28,3% 145
th_ts10_25_d [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 4: Tần số TS10 30,00 21,1% 80
hy_ts10_25_a [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật TS10 6,00 65,3% 326
hy_ts10_25_b [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm Số TS10 9,00 47,8% 264
hy_ts10_25_c [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Xâu con TS10 10,00 50,9% 247
hy_ts10_25_d [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Lập lịch TS10 10,00 58,8% 181
hy_ts10_25_e [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 5: Chia kẹo TS10 10,00 19,7% 80
kh_ts10_25_a [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 40,1% 222
kh_ts10_25_b [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 67,3% 201
kh_ts10_25_c [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 11,00 35,7% 158
kh_ts10_25_d [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 14,00 23,6% 116
kh_ts10_25_e [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 14,00 14,4% 42
ht_ts10_25_a [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm số TS10 10,00 35,0% 307
ht_ts10_25_b [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 2: Không chia hết TS10 10,00 37,9% 271
ht_ts10_25_c [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 3: Cặp số chia hết TS10 10,00 21,9% 162
ht_ts10_25_d [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con lớn nhất TS10 10,00 23,6% 111
vp_ts10_25_a [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 1: Quà TS10 10,00 74,7% 381
vp_ts10_25_b [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 2: Tàu điện TS10 10,00 46,2% 266