Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
cantho_ts10_22_cau4 [Cần Thơ - TS10 - 2024] Bài 4: Điểm thi ICPC TS10 10,00 43,1% 21
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 37,5% 5
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 16,0% 8
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 8,8% 3
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 20,0% 9
glts1_2024_5 [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày HSG Trường 30,00 0,0% 0
dgl_hsg_ils_daycon Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON Chưa phân loại 10,00 39,5% 8
dgl_hsg_ils_seqsign Đề giao lưu HSG-ILS-HR:SEQSIGN Chưa phân loại 10,00 47,8% 6
dgl_hsg_ils_daysodep Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY SỐ ĐẸP Chưa phân loại 10,00 16,3% 5
dgl_hsg_ils_sopds Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS Chưa phân loại 10,00 16,4% 2
dgl_hsg_ils_cturtle Đề giao lưu HSG-ILS-HR:Những con rùa Chưa phân loại 10,00 25,7% 12
hsg_tdoan HSG THPT Bến Tre 21-22:Tổng đoạn con HSG THPT 20,00 57,1% 29
hsg_divarr HSG THPT Bến Tre 21-22:Chia mảng HSG THPT 20,00 67,2% 35
land Đề chọn HSG DHBB: Mua đất HSG Trường 20,00 58,3% 6
brick Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch HSG Trường 10,00 13,0% 4
pyramid Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số HSG Trường 5,00 35,7% 5
dcnn Đoạn con ngắn nhất Trainning 2,00 20,2% 15
dcdn Đoạn con dài nhất Trainning 2,00 56,8% 24
qal Quốc và Lan Trainning 10,00 50,0% 11
lcmlcmlcm LCM HSG THPT 30,00 33,3% 5
ks_lan7_hsgthanhhoa_1 WEIGHT HSG Trường 5,00 68,8% 10
ks_lan7_hsgthanhhoa_2 SUBSTR HSG Trường 15,00 17,5% 5
ks_lan7_hsgthanhhoa_3 DIVPAIR HSG Trường 40,00 15,8% 4
ks_lan7_hsgthanhhoa_4 RDO HSG Trường 20,00 12,5% 1
ks_lan7_hsgthanhhoa_5 HOICHO HSG Trường 20,00 20,0% 2
vinhuni_ts10_24_prime [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 1: Số song nguyên tố TS10 10,00 15,7% 79
vinhuni_ts10_2024_seq [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 2: Dãy số tương tự TS10 25,00 19,3% 41
vinhuni_ts10_2024_pass [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 3: Mật khẩu TS10 35,00 34,7% 36
vinhuni_ts10_2024_robot [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 4: Robot mang quà TS10 25,00 56,5% 30
ks_hsgtinhlan3tx5_24_5 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Nối điểm HSG Trường 20,00 5,6% 1
ks_hsgtinhlan3tx5_24_4 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Máy in HSG Trường 20,00 20,0% 2
ks_hsgtinhlan3tx5_24_3 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Xếp tháp HSG Trường 20,00 22,2% 4
ks_hsgtinhlan3tx5_24_2 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Tách mã số HSG Trường 20,00 10,5% 2
ks_hsgtinhlan3tx5_24_1 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Ước số HSG Trường 20,00 9,1% 2
qt_tst_21_phatqua [Quảng Trị - TST - 2021] Bài 2: Phát quà TST 10,00 10,8% 16
daklak_ts10_24_cau1 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 1: Bội của 3 hoặc 5 TS10 10,00 47,7% 84
daklak_ts10_24_cau2 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 2: Phương trình có nghiệm nguyên dương TS10 10,00 34,5% 63
daklak_ts10_24_cau3 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 3: Số nguyên lớn nhất TS10 10,00 16,6% 26
daklak_ts10_24_cau4 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 4: Dãy có tổng bé hơn hoặc bằng K TS10 10,00 31,5% 39
daklak_ts10_24_cau5 [Đắk Lắk - TS10 - 2024] Bài 5: Đếm tổng TS10 10,00 20,8% 14
nb_ts10_24_cau1 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 1: Ước số TS10 10,00 41,0% 82
nb_ts10_24_cau2 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 2: Số lớn nhất TS10 10,00 27,6% 56
nb_ts10_24_cau3 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 3: Số đặc biệt TS10 10,00 27,5% 52
nb_ts10_24_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 4: Dãy số TS10 10,00 30,7% 24
ks_chuyenlamson_2024_5 KSCLS Bài 5: Xếp hàng HSG Trường 20,00 25,0% 1
ks_chuyenlamson_2024_4 KSCLS Bài 4:Ghép xâu HSG Trường 30,00 14,3% 1
ks_chuyenlamson_2024_3 KSCLS Bài 3:Gấp giấy HSG Trường 10,00 38,5% 5
ks_chuyenlamson_2024_2 KSCLS Bài 2:Bộ ba HSG Trường 10,00 33,3% 7
ks_chuyenlamson_2024_1 Tổng giai thừa HSG Trường 10,00 20,7% 37
cg2425_cau1 [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ HSG THCS 10,00 32,0% 224