Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thhv25_dx13_10_c THHV 2025 - DX13 - 10 - Săn kho báu Đề xuất THHV 35,00 36,4% 7
thhv25_dx14_10_a THHV 2025 - DX14 - 10 - Số nguyên tố lớn nhất Đề xuất THHV 5,00 58,3% 6
thhv25_dx14_10_b THHV 2025 - DX14 - 10 - Trò chơi 248 Đề xuất THHV 25,00 50,0% 2
thhv25_dx14_10_c THHV 2025 - DX14 - 10 - Trò chơi mùa hè Đề xuất THHV 45,00 14,3% 1
thhv25_dx15_10_a THHV 2025 - DX15 - 10 - Phân chia công bằng Đề xuất THHV 35,00 42,1% 5
thhv25_dx15_10_b THHV 2025 - DX15 - 10 - Xếp hạng diều bay Đề xuất THHV 17,00 83,3% 5
thhv25_dx15_10_c THHV 2025 - DX15 - 10 - Thế cờ huyền thoại Đề xuất THHV 35,00 14,3% 1
thhv25_dx17_10_a THHV 2025 - DX17 - 10 - Modulo tối thượng Đề xuất THHV 5,00 77,8% 13
thhv25_dx17_10_b THHV 2025 - DX17 - 10 - Vẻ đẹp của dãy số Đề xuất THHV 20,00 33,3% 3
thhv25_dx17_10_c THHV 2025 - DX17 - 10 - Đếm số đường đi Đề xuất THHV 30,00 16,7% 1
thhv25_dx19_10_a THHV 2025 - DX19 - 10 - Đường đi ước số Đề xuất THHV 55,00 22,2% 2
thhv25_dx19_10_b THHV 2025 - DX19 - 10 - Bowling Đề xuất THHV 45,00 33,3% 1
thhv25_dx19_10_c THHV 2025 - DX19 - 10 - Sản xuất nhanh Đề xuất THHV 40,00 15,4% 2
dnai_ts10_26_a TS10 Đồng Nai 2026 - Trắc nghiệm TS10 0,01 31,8% 64
dnai_ts10_26_b TS10 Đồng Nai 2026 - Thu hoạch lúa TS10 5,00 79,1% 168
dnai_ts10_26_c TS10 Đồng Nai 2026 - Thi đấu cờ vua TS10 5,00 55,4% 148
dnai_ts10_26_d TS10 Đồng Nai 2026 - Ăn nấm TS10 20,00 34,4% 57
dnai_ts10_26_e TS10 Đồng Nai 2026 - Dãy chữ số TS10 20,00 27,2% 35
ld_ts10_26_a TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất TS10 5,00 61,6% 572
ld_ts10_26_b TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số TS10 5,00 67,4% 547
ld_ts10_26_c TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố TS10 14,00 23,5% 316
ld_ts10_26_d TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số TS10 14,00 24,1% 245
vl_ts10_26_a TS10 Vĩnh Long 2026 - Tính tiền nước TS10 5,00 15,1% 173
vl_ts10_26_b TS10 Vĩnh Long 2026 - Tam giác TS10 5,00 13,1% 107
vl_ts10_26_c TS10 Vĩnh Long 2026 - Bộ lọc thông minh TS10 11,00 10,7% 62
vl_ts10_26_d TS10 Vĩnh Long 2026 - Trợ lý số học TS10 11,00 10,8% 52
tq_ts10_26_a TS10 Tuyên Quang 2026 - Đóng hộp TS10 5,00 68,3% 237
tq_ts10_26_b TS10 Tuyên Quang 2026 - Số Tiến dần TS10 11,00 15,4% 65
tq_ts10_26_c TS10 Tuyên Quang 2026 - Chia kẹo TS10 14,00 25,6% 86
tq_ts10_26_d TS10 Tuyên Quang 2026 - Mật độ giao thông TS10 11,00 42,0% 64
ct_ts10_26_a TS10 Cần Thơ 2026 - Cước phí TS10 5,00 63,6% 285
ct_ts10_26_b TS10 Cần Thơ 2026 - Số lượng hàng tồn kho TS10 5,00 69,7% 270
ct_ts10_26_c TS10 Cần Thơ 2026 - Tam giác TS10 17,00 53,4% 204
ct_ts10_26_d TS10 Cần Thơ 2026 - Trạm dừng chân TS10 11,00 30,0% 131
ct_ts10_26_e TS10 Cần Thơ 2026 - Vé xem phim TS10 5,00 58,4% 148
gl_ts10_26_a TS10 Gia Lai 2026 - Số chia hết TS10 5,00 37,4% 294
gl_ts10_26_b TS10 Gia Lai 2026 - Xếp sách TS10 8,00 16,7% 156
gl_ts10_26_c TS10 Gia Lai 2026 - Mua nước TS10 5,00 72,2% 236
gl_ts10_26_d TS10 Gia Lai 2026 - Thủy sản TS10 11,00 36,0% 167
qn_ts10_26_a TS10 Quảng Ninh 2026 - Nén xâu TS10 5,00 49,9% 277
qn_ts10_26_b TS10 Quảng Ninh 2026 - Vận chuyển hàng hóa TS10 5,00 39,1% 194
qn_ts10_26_c TS10 Quảng Ninh 2026 - Chai và dụng cụ mở TS10 25,00 17,1% 47
qn_ts10_26_d TS10 Quảng Ninh 2026 - Chia phần TS10 20,00 27,5% 35
qt_tst_22_a Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Chọn tranh Chọn ĐT 14,00 46,6% 133
qt_tst_22_b Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Mua bán cỏ Chọn ĐT 55,00 18,1% 44
qt_tst_22_c Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Tính phí đường bộ Chọn ĐT 30,00 54,1% 80
qt_tst_22_d Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Biến đổi dãy số Chọn ĐT 35,00 28,9% 35
qt_tst_22_e Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Truy vấn trên bảng số Chọn ĐT 70,00 18,7% 25
qt_tst_22_f Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Thám hiểm mê cung Chọn ĐT 50,00 7,9% 18
tq_tst_23_a Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2023 - Trung bình cộng Chọn ĐT 8,00 41,1% 114