Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
>
Tổ chức
Các kỳ thi
Official Contests
>
HSG THCS
Tuyển sinh 10 Chuyên
HSG THPT
Chọn ĐT
PreVOI
Thông tin
>
Máy chấm
Discord
blog
Shop
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
13
14
15
16
17
18
...
25
26
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Chưa phân loại
Clue Contest
clue_
CNH
Đề xuất DHBB
Đề xuất THHV
duong3982oj Contest
Duyên hải Bắc Bộ
HSG THCS
HSG THPT
HSG Trường
HSGQG
MTTN
noodles0428
OI
PreVOI
SQRT Contest
Tiểu học
Tin học trẻ
TN THPT
Trại hè Hùng Vương
Trại hè Phương Nam
Trainning
TS10
TST
Dạng bài
adhoc
backtracking
bfs 0/1
Bignum
binary-lifting
binary-search
bitmasks
Brute Force
Chưa phân loại
combinatorics
constructive
data-structures
Đếm
dfs and similar
difference-array
Dijkstra
divide-and-conquer
dp-digit
dp-general
dp-tree
geometry
graphs
greedy
Heuristic
implementation
Mảng 2 chiều/Matrix
math
matrix-exponentiation
mo's-algorithm
number-theory
prefix-sum
segment-tree
shortest-paths
Số học
sortings
spanning-tree
Stack
STL
strings
trees
two-pointers
Xử lý mảng
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
Những bài tập nổi bật
[ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 3: Tam giác
[KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 4: DUO
[Phú Thọ - HSG9 - 2026] Bài 3: Đếm số cặp nghiệm
[Phú Thọ - HSG9 - 2026] Bài 1: Lát sàn
[Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà
[Phú Thọ - HSG9 - 2026] Bài 2: Mật mã
[Hà Nội - HSG - THCS - 2026] Bài 3: Khoảng cách
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
th_ts10_25_c
[Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 3: Tính căn
TS10
25,00
25,2%
81
th_ts10_25_d
[Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 4: Tần số
TS10
30,00
18,3%
42
hy_ts10_25_a
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật
TS10
6,00
58,4%
146
hy_ts10_25_b
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm Số
TS10
9,00
45,5%
111
hy_ts10_25_c
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Xâu con
TS10
10,00
47,3%
116
hy_ts10_25_d
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Lập lịch
TS10
10,00
54,5%
74
hy_ts10_25_e
[Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 5: Chia kẹo
TS10
10,00
18,2%
38
kh_ts10_25_a
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 1
TS10
10,00
36,1%
125
kh_ts10_25_b
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 2
TS10
10,00
69,2%
109
kh_ts10_25_c
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 3
TS10
10,00
31,7%
82
kh_ts10_25_d
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 4
TS10
10,00
21,3%
62
kh_ts10_25_e
[Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 5
TS10
10,00
12,6%
24
ht_ts10_25_a
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm số
TS10
10,00
30,8%
156
ht_ts10_25_b
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 2: Không chia hết
TS10
10,00
34,7%
136
ht_ts10_25_c
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 3: Cặp số chia hết
TS10
10,00
18,7%
79
ht_ts10_25_d
[Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con lớn nhất
TS10
10,00
20,4%
50
vp_ts10_25_a
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 1: Quà
TS10
10,00
74,6%
238
vp_ts10_25_b
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 2: Tàu điện
TS10
10,00
43,0%
159
vp_ts10_25_c
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi
TS10
25,00
35,8%
126
vp_ts10_25_d
[Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 4: Chọn
TS10
55,00
6,4%
20
py_ts10_25_a
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm cặp số
TS10
8,00
53,9%
107
py_ts10_25_b
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Chuẩn hóa xâu
TS10
8,00
39,0%
39
py_ts10_25_c
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Chi phí nhỏ nhất
TS10
8,00
70,7%
62
py_ts10_25_d
[Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Phân tích số
TS10
8,00
70,4%
45
tq_ts10_25_b
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 2: Siêu lẻ
TS10
10,00
25,6%
58
tq_ts10_25_c
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 3: Nguyên tố
TS10
13,00
20,5%
34
tq_ts10_25_d
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con chung
TS10
20,00
27,8%
21
tq_ts10_25_a
[Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 1: Đóng hộp
TS10
5,00
66,7%
95
ld_ts10_25_a
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết
TS10
10,00
41,9%
75
ld_ts10_25_b
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 2: Chi phí
TS10
10,00
67,6%
52
ld_ts10_25_c
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 3: Mã số
TS10
10,00
14,8%
3
ld_ts10_25_d
[Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 4: Dây chuyền
TS10
10,00
50,0%
3
qn_hsg_20_b
[Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn
HSG THPT
10,00
34,4%
13
qn_ts10_25_a
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 1: Ước số
TS10
5,00
57,2%
159
qn_ts10_25_b
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 2: Tổng dãy
TS10
15,00
20,9%
82
qn_ts10_25_c
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 3: Trung vị
TS10
25,00
25,8%
48
qn_ts10_25_d
[Quảng Ninh - TS10 - 2025] Bài 4: Dãy con tăng
TS10
30,00
20,9%
26
khtn_ts10_25_a
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 1: Điểm
TS10
5,00
75,4%
425
khtn_ts10_25_b
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 2: Số dư
TS10
10,00
53,5%
372
khtn_ts10_25_c
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 3: Khoảng cách ngắn nhất
TS10
10,00
46,5%
316
khtn_ts10_25_d
[KHTN - TS10 - 2025] Bài 4: Hình chữ nhật
TS10
25,00
16,9%
139
st_ts10_25_a
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 1: Phần thưởng
TS10
5,00
82,5%
171
st_ts10_25_b
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 2: Bánh Pía
TS10
5,00
70,7%
150
st_ts10_25_c
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 3: Mua sách
TS10
5,00
24,6%
136
st_ts10_25_d
[Sóc Trăng - TS10 - 2025] Bài 4: Robot
TS10
5,00
51,5%
110
kg_ts10_25_a
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tiền Taxi
TS10
8,00
24,7%
77
kg_ts10_25_b
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Bộ ba số
TS10
8,00
31,9%
59
kg_ts10_25_c
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Bội số nguyên tố
TS10
8,00
28,1%
50
kg_ts10_25_d
[Kiên Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Căn hộ
TS10
8,00
35,7%
45
qt_ts10_25_a
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước
TS10
8,00
38,6%
257
«
1
2
...
13
14
15
16
17
18
...
25
26
»