Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 9, 2026, 11:28
weighted 100% (50,00pp)
55 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 13:59
weighted 99% (48,76pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 8, 2026, 8:39
weighted 97% (43,67pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 10, 2026, 0:00
weighted 96% (38,24pp)
50 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 16:16
weighted 94% (32,97pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 5, 2026, 9:58
weighted 93% (32,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 1:55
weighted 91% (27,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 15:19
weighted 90% (27,02pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 2, 2026, 11:30
weighted 89% (26,61pp)
72 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 5, 2025, 9:25
weighted 87% (25,17pp)
Chọn ĐT (134,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Bắc Ninh 2026 - Xử lý công việc | 49,500 / 90 |
| Chọn ĐTQG Bắc Ninh 2026 - So khớp bản đồ | 35 / 70 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2026 - Dãy con | 50 / 50 |
Duyên hải Bắc Bộ (24,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 24,500 / 35 |
HSG THCS (201 điểm)
HSG THPT (39,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 17,500 / 25 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 16,800 / 30 |
Trại hè Phương Nam (45 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2026 - Điều kiện của hoán vị | 45 / 45 |