Phân tích điểm
90 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 8, 2026, 9:45
weighted 100% (81,00pp)
96 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 15:03
weighted 99% (66,20pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 3:44
weighted 97% (58,23pp)
94 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 16:45
weighted 96% (53,92pp)
50 / 50
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 3:01
weighted 94% (51,80pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 8, 2026, 15:28
weighted 93% (51,03pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 15:59
weighted 91% (45,70pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 14:09
weighted 90% (45,03pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 9:26
weighted 89% (44,36pp)
50 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 1:30
weighted 87% (43,70pp)
Chọn ĐT (1514,350 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (96,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 56,400 / 60 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi | 40,500 / 45 |
HSG THCS (9,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Quân hậu | 9,800 / 20 |
HSG THPT (52 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2026 - Thanh kiếm | 17 / 17 |
| HSG12 Hà Nội 2026 - Chuỗi đa dạng | 30 / 30 |
PreVOI (55 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [PreVOI 23 - Contest 1] Bài 1: Thủy cung | 55 / 55 |
Trại hè Hùng Vương (157,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Đồng hồ | 35 / 35 |
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Áo ấm | 55 / 55 |
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Tiệc trên núi | 67,200 / 70 |