Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 14:34
weighted 100% (35,00pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 2:30
weighted 99% (27,58pp)
75 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 1, 2026, 14:59
weighted 97% (25,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 2, 2026, 14:58
weighted 94% (23,55pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 9, 2026, 14:14
weighted 93% (18,56pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 2, 2026, 16:37
weighted 91% (18,28pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 2, 2026, 14:53
weighted 90% (18,01pp)
90 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 16:28
weighted 89% (15,97pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 3:06
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (67,170 điểm)
Clue Contest (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - Xâu con đặc biệt | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - Ước chung lớn nhất | 5 / 5 |
| Clue Contest 08 - Rằm tháng Giêng | 5 / 5 |
| Clue Contest 08 - Chia kẹo | 5 / 5 |
Đề xuất DHBB (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 10] Bài 1: Đẳng thức USCLN | 11 / 11 |
HSG THCS (84 điểm)
HSG THPT (41 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2022 - Số chính phương đặc biệt | 11 / 11 |
| HSG12 Hà Nội 2022 - Bảng số | 20 / 20 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Khóa số | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
HSG Trường (3 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng giai thừa | 3 / 10 |
Trainning (25 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chữ số Fibo | 25 / 25 |