Phân tích điểm
96 / 100
WA
|
C++THEMIS
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 10:22
weighted 100% (43,20pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 1, Tháng 10, 2026, 2:35
weighted 99% (24,63pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 27, Tháng 9, 2026, 2:25
weighted 97% (24,26pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 13:41
weighted 96% (23,90pp)
72 / 100
TLE
|
C++THEMIS
vào lúc 27, Tháng 9, 2026, 4:31
weighted 94% (20,34pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 1:11
weighted 93% (18,56pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 14:23
weighted 91% (18,28pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 19, Tháng 9, 2026, 6:11
weighted 90% (18,01pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 12:04
weighted 89% (17,74pp)
100 / 100
AC
|
C++THEMIS
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 9:06
weighted 87% (17,48pp)
Chọn ĐT (86,600 điểm)
HSG THCS (95,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Bắc Ninh 2026 - Nguyên tố | 17 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 17 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 43,200 / 45 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 | 10 / 10 |
HSG THPT (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 20 / 20 |