Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 6, 2026, 5:25
weighted 100% (55,00pp)
88 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 3, Tháng 8, 2026, 18:01
weighted 99% (47,68pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 12, Tháng 8, 2026, 7:35
weighted 97% (43,67pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 6, 2026, 11:23
weighted 96% (38,24pp)
86 / 90
WA
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 6, 2026, 10:12
weighted 94% (31,50pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 31, Tháng 5, 2026, 10:31
weighted 93% (27,84pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 20, Tháng 7, 2026, 17:58
weighted 91% (22,85pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 6, 2026, 8:16
weighted 90% (22,51pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 6, 2026, 7:53
weighted 89% (22,18pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 6, 2026, 2:07
weighted 87% (21,85pp)
Chọn ĐT (65 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nam 2024 - Công viên vui vẻ | 20 / 20 |
| Chọn ĐTQG Hà Nam 2024 - Khảo cổ | 45 / 45 |
Đề xuất DHBB (43,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2023 - CBG - 11 - Cắt hình chữ nhật | 1,700 / 17 |
| DHBB 2023 - CBG - 11 - Xếp hàng | 25 / 25 |
| DHBB 2023 - CBG - 11 - Chọn thành phố trung tâm | 17 / 17 |
HSG THPT (31,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 20 / 25 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 6,900 / 30 |
Trại hè Hùng Vương (8 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2015 - 11 - Kết nối | 8 / 8 |
Trại hè Phương Nam (82,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2024 - Ước số | 20 / 20 |
| Trại hè Phương Nam 2024 - Từ an toàn | 14 / 14 |
| Trại hè Phương Nam 2026 - Tổng cách đều | 48,400 / 55 |