Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ptnk_ttts10_2_25_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi TS10 35,00 45,0% 18
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 30,7% 232
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,3% 103
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 8,0% 48
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 27,8% 71
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 66,7% 100
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 20,2% 27
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 37,0% 17
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 23,7% 8
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 33,3% 38
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 26,2% 32
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 40,6% 31
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 68,0% 521
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,7% 412
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,9% 345
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 42,8% 267
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,2% 70
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 8,9% 41
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 72,9% 157
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 66,8% 144
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 29,5% 125
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 46,5% 87
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 50,8% 91
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 40,5% 72
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 26,5% 50
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 41,2% 59
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 64,1% 131
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 34,5% 103
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 43,5% 60
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 23,3% 34
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 41,2% 50
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 52,3% 136
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 52,9% 119
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 52,8% 93
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 34,8% 37
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 31,5% 90
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 22,3% 78
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 24,6% 66
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 32,4% 34
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 45,8% 135
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 39,8% 122
ls_hsg9_26_c HSG9 Lạng Sơn 2026 - Trạm phát sóng HSG THCS 8,00 30,1% 48
na_ts10_24_a TS10 Nghệ An 2024 - Số đặc biệt TS10 17,00 28,5% 111
na_ts10_24_b TS10 Nghệ An 2024 - Giải mã TS10 14,00 19,4% 54
na_ts10_24_c TS10 Nghệ An 2024 - Số đẹp TS10 20,00 19,1% 53
na_ts10_24_d TS10 Nghệ An 2024 - Cổ phiếu TS10 30,00 26,1% 26
qngai_tst_25_a Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Số đặc biệt Chọn ĐT 40,00 21,5% 8
qngai_tst_25_b Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch Chọn ĐT 70,00 6,1% 3
qngai_tst_25_c Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thuê nhân viên Chọn ĐT 45,00 42,9% 6
qngai_tst_25_d Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - QNROAD Chọn ĐT 40,00 20,0% 4