Phân tích điểm
69 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 6:43
weighted 100% (31,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 6:50
weighted 99% (19,70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 10:03
weighted 97% (16,50pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 10:25
weighted 96% (15,30pp)
14 / 14
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 6:58
weighted 94% (13,19pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 9:19
weighted 93% (12,99pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 6:56
weighted 91% (10,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 6:54
weighted 90% (9,91pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 9:01
weighted 89% (8,87pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 9, 2026, 10:29
weighted 87% (4,37pp)
Chọn ĐT (14 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Vĩnh Long 2025 - Nguyên tố | 14 / 14 |
HSG THCS (58,050 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 17 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 31,050 / 45 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 | 10 / 10 |
HSG THPT (16 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 16 / 20 |