Phân tích điểm
80 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 7, 2026, 1:46
weighted 100% (88,00pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 7, 2026, 3:47
weighted 99% (59,11pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 7, 2026, 3:03
weighted 97% (43,67pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 5, 2026, 9:06
weighted 96% (43,02pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 5, 2026, 10:19
weighted 94% (42,38pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 7, 2026, 1:08
weighted 93% (37,12pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 5, 2026, 14:59
weighted 91% (31,99pp)
98 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 5, 2026, 2:22
weighted 90% (30,73pp)
70 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 7, 2026, 10:28
weighted 89% (27,94pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 5, 2026, 9:18
weighted 87% (26,22pp)
Chọn ĐT (354,700 điểm)
HSG THCS (177,125 điểm)
HSG THPT (105 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 25 / 25 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 30 / 30 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng | 45 / 45 |