Phân tích điểm
90 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 9:00
weighted 100% (72,00pp)
16 / 40
WA
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 12, 2025, 9:09
weighted 97% (42,70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 17:04
weighted 96% (38,24pp)
8 / 8
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 20:14
weighted 94% (37,67pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 5, 2026, 21:45
weighted 93% (32,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 8:17
weighted 91% (31,99pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 8:57
weighted 90% (31,52pp)
35 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 2, 2026, 9:08
weighted 89% (27,94pp)
96 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 1, 2026, 8:15
weighted 87% (26,85pp)
Chọn ĐT (19,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 2: Trò chơi gặp gỡ | 8,400 / 40 |
| [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 4: Song ca | 11 / 11 |
Đề xuất DHBB (107 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2018 - CLS - 11 - Thi đấu | 30 / 30 |
| DHBB 2018 - CLS - 11 - Lưu trữ | 40 / 40 |
| DHBB 2018 - CLS - 11 - Lâu đài | 20 / 40 |
| [DHBB25 - DX44 - 11] Bài 1: ACTG | 17 / 17 |
Duyên hải Bắc Bộ (55 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2012 - Tìm số | 20 / 20 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG THCS (259,120 điểm)
HSG THPT (32 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 20 / 20 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 12 / 30 |
HSG Trường (62,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Ăn chay | 15 / 15 |
| Vi khuẩn | 47,500 / 50 |
HSGQG (103,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Quà Noel | 31,500 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 72 / 80 |
PreVOI (44 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [PreVOI 25 - Contest 2] Bài 3: Hạn hán | 44 / 110 |