Phân tích điểm
60 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 21, Tháng 9, 2026, 13:49
weighted 100% (48,00pp)
50 / 100
RTE
|
C++14
vào lúc 21, Tháng 9, 2026, 13:55
weighted 99% (44,33pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 20, Tháng 9, 2026, 15:18
weighted 97% (43,67pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 10:01
weighted 96% (43,02pp)
40 / 100
WA
|
C++14
vào lúc 21, Tháng 9, 2026, 4:45
weighted 94% (30,14pp)
40 / 100
WA
|
C++14
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 13:43
weighted 93% (29,69pp)
80 / 100
RTE
|
C++14
vào lúc 16, Tháng 9, 2026, 10:26
weighted 91% (29,25pp)
70 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 28, Tháng 3, 2026, 16:36
weighted 90% (28,37pp)
50 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 16:17
weighted 89% (24,40pp)
70 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 25, Tháng 4, 2026, 15:12
weighted 87% (21,41pp)
Chọn ĐT (302 điểm)
Clue Contest (15 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - A cộng B (easy version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - A cộng B (hard version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 08 - Rằm tháng Giêng | 5 / 5 |
CNH (13,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CNHOI - 2024] Bài 1: Đồng hồ | 0,250 / 5 |
| [CNHOI - 2024] Bài 3: Nghịch đảo | 2,500 / 5 |
| [CNHOI - 2024] Bài 2: Phần thưởng | 11 / 11 |
Đề xuất DHBB (13,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB18 - CHY - 10] Bài 2: Số đặc biệt | 13,300 / 19 |
Đề xuất THHV (33,325 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2017 - CHY - 10] Bài 1: Số đặc biệt | 4,500 / 5 |
| THHV 2025 - DX02 - 10 - Hợp nhất | 17 / 17 |
| THHV 2025 - DX02 - 10 - Bảo trì đường cao tốc | 11,825 / 55 |
Duyên hải Bắc Bộ (56 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2021 - Mua hàng | 31,500 / 45 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 24,500 / 35 |
HSG THPT (58 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2024 - Khóa số | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Mua sắm | 17 / 17 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Đèn lồng | 16 / 40 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Hội chợ | 15 / 50 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
HSG Trường (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CVA - TST - 2025] Bài 1: Số thú vị | 10 / 10 |
| [CVA - TST - 2025] Bài 2: Số nguyên tố đặc biệt | 5 / 10 |
| WEIGHT | 5 / 5 |
Trại hè Hùng Vương (62,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Đồng hồ | 21 / 35 |
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Áo ấm | 27,500 / 55 |
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Tiệc trên núi | 14 / 70 |