Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 7:32
weighted 100% (20,00pp)
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 1, 2026, 16:35
weighted 99% (19,70pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 9, 2025, 16:43
weighted 97% (15,53pp)
52 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 9:29
weighted 96% (14,91pp)
60 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 9, 2025, 17:05
weighted 94% (14,13pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 5, 2025, 17:23
weighted 93% (13,92pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 14:11
weighted 91% (12,80pp)
40 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 9, 2025, 15:21
weighted 90% (10,81pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 8:44
weighted 89% (10,56pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 5, 2025, 18:56
weighted 87% (9,61pp)
Chọn ĐT (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Thái Nguyên - TST - 2025] Bài 1: Mật khẩu | 12 / 30 |
| [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 1: Calo | 5 / 5 |
Chưa phân loại (14,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON | 7 / 10 |
| Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS | 7,500 / 10 |
Duyên hải Bắc Bộ (45,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2012 - Tìm số | 10 / 20 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2015 - 10 - Biểu thức | 20 / 20 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 15,600 / 30 |
HSG THCS (49 điểm)
HSG THPT (36 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 16 / 20 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Rừng cây | 15 / 25 |