Phân tích điểm
50 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 15:23
weighted 100% (15,00pp)
30 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 9:47
weighted 99% (10,34pp)
95 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 11:56
weighted 97% (7,38pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 11:13
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 14:34
weighted 94% (4,71pp)
80 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 8:23
weighted 93% (3,71pp)
HSG THCS (27,100 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hưng Yên 2026 - Vườn nhãn | 5 / 5 |
| HSG9 Hưng Yên 2026 - Đếm số chính phương | 7,600 / 8 |
| HSG9 Hưng Yên 2026 - Mã số Phố Hiến | 10,500 / 35 |
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Quà tặng hội xuân | 4 / 5 |
TS10 (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Phú Thọ - PreTS10 - 2026] Bài 1: Vị trí robot | 5 / 5 |
| [Phú Thọ - PreTS10 - 2026] Bài 3: Các số Kaprekar | 15 / 30 |