Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 7, 2026, 0:51
weighted 100% (30,00pp)
92 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 13:26
weighted 99% (27,19pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 7, 2026, 16:20
weighted 97% (24,26pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 10, Tháng 6, 2026, 10:41
weighted 96% (23,90pp)
85 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 13:11
weighted 94% (20,01pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 6, 2026, 2:34
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 0:57
weighted 91% (15,54pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 6, 2026, 1:29
weighted 90% (9,91pp)
24 / 25
WA
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 7, 2026, 2:23
weighted 89% (9,37pp)
95 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 7, 2026, 12:14
weighted 87% (9,13pp)
HSG THCS (79,950 điểm)
HSG THPT (60 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 25 / 25 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 30 / 30 |