Phân tích điểm
50 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 4:16
weighted 100% (15,00pp)
50 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 2:52
weighted 99% (14,78pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 3:44
weighted 97% (13,59pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 2:18
weighted 96% (8,60pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 3:16
weighted 94% (4,71pp)
HSG THCS (34 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm | 15 / 30 |
TS10 (24 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Đại học Vinh - TS10 - 2025] Bài 3: Quà cứu trợ | 9 / 9 |
| [Đại học Vinh - TS10 - 2025] Bài 4: Vùng sáng ảnh | 15 / 30 |