Phân tích điểm
88 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 8:21
weighted 100% (22,00pp)
35 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 14:34
weighted 99% (21,24pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 13:38
weighted 97% (19,41pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 8:14
weighted 96% (19,12pp)
97 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 16:02
weighted 94% (18,27pp)
35 / 35
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 10:50
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 3, 2026, 9:06
weighted 91% (15,54pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 11:31
weighted 90% (15,31pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 3, 2026, 13:27
weighted 89% (15,08pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 8:02
weighted 87% (13,11pp)
Chọn ĐT (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Số nguyên tố song sinh | 17 / 17 |
HSG THCS (297,462 điểm)
HSG THPT (16 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |