Phân tích điểm
76 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 11:22
weighted 100% (10,64pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 10:19
weighted 99% (4,93pp)
5 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 11:08
weighted 97% (0,39pp)
HSG THCS (10,640 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 10,640 / 14 |
TS10 (5,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng | 5 / 5 |
| TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng | 0,400 / 8 |