Phân tích điểm
87 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 10, 2025, 1:47
weighted 100% (52,20pp)
95 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 6, 2026, 15:30
weighted 99% (46,79pp)
70 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 6, 2026, 18:04
weighted 97% (40,76pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 6, 2026, 21:54
weighted 96% (33,46pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 10, 2025, 2:57
weighted 94% (28,26pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 23, Tháng 6, 2026, 16:35
weighted 93% (23,20pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 6, 2026, 21:42
weighted 91% (22,85pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 6, 2026, 19:59
weighted 90% (22,51pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 10, 2025, 10:43
weighted 89% (22,18pp)
67 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 6, 2026, 21:23
weighted 87% (17,57pp)
Chọn ĐT (10,625 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 1: RECT | 10,625 / 25 |
Clue Contest (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - A cộng B (easy version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - A cộng B (hard version) | 5 / 5 |
Duyên hải Bắc Bộ (52,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 52,200 / 60 |
HSG THCS (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
HSG THPT (54,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2022 - Số chính phương đặc biệt | 11 / 11 |
| HSG12 Hà Nội 2022 - Bảng số | 20 / 20 |
| HSG12 Hà Nội 2022 - Chia tiền thưởng | 15 / 30 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 8,800 / 11 |