Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 9:10
weighted 100% (25,00pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 4:31
weighted 99% (24,63pp)
75 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 9:08
weighted 97% (21,84pp)
15 / 35
TLE
|
C++14
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 8:58
weighted 96% (20,49pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 2:33
weighted 94% (16,01pp)
90 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 3:08
weighted 93% (14,20pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 4:16
weighted 91% (12,80pp)
95 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 6, Tháng 4, 2026, 3:52
weighted 90% (11,98pp)
96 / 100
WA
|
C++14
vào lúc 5, Tháng 4, 2026, 9:32
weighted 89% (9,37pp)
60 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 5, Tháng 4, 2026, 9:47
weighted 87% (8,91pp)
Chọn ĐT (21,429 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2024 - Biến đổi số | 21,429 / 50 |
HSG THCS (256,590 điểm)
HSG THPT (7,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 7,700 / 11 |