Phân tích điểm
88 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 8, 2026, 18:12
weighted 100% (61,60pp)
96 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 16:22
weighted 99% (56,74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 8, 2026, 3:45
weighted 97% (53,38pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 14:18
weighted 96% (45,89pp)
85 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 8, 2026, 16:25
weighted 94% (40,03pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2026, 3:21
weighted 93% (37,12pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 8, 2026, 9:25
weighted 91% (36,56pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 9, 2026, 6:51
weighted 90% (31,52pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 8, 2026, 15:11
weighted 89% (31,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 7, 2026, 15:32
weighted 87% (30,59pp)
Chọn ĐT (190,860 điểm)
Đề xuất DHBB (36 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 10] Bài 1: Đẳng thức USCLN | 11 / 11 |
| [DHBB25 - DX06 - 10] Bài 1: Chia K | 25 / 25 |
Duyên hải Bắc Bộ (550,975 điểm)
HSG THPT (34,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 13,500 / 45 |