Phân tích điểm
70 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 7, 2025, 2:48
weighted 100% (42,00pp)
68 / 80
TLE
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 7, 2026, 9:17
weighted 99% (29,31pp)
60 / 60
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 6, 2026, 2:20
weighted 97% (24,26pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 7, 2025, 1:14
weighted 96% (23,90pp)
55 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 8, 2026, 8:24
weighted 94% (20,72pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 8, 2026, 2:32
weighted 93% (19,49pp)
14 / 14
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 7, 2026, 1:24
weighted 91% (18,28pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 7, 2026, 8:11
weighted 90% (15,31pp)
40 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 3:20
weighted 89% (12,42pp)
43 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 3:09
weighted 87% (11,27pp)
Chọn ĐT (162,650 điểm)
Chưa phân loại (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt | 10 / 10 |
Clue Contest (28 điểm)
Đề xuất DHBB (26,700 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB17 - CBG - 10] Bài 2: Chia ruộng | 9 / 10 |
| [DHBB17 - CBG - 10] Bài 1: Hình vuông | 10 / 10 |
| [DHBB24 - CNTT - 10] Bài 1: Xóa số | 7,700 / 11 |
Duyên hải Bắc Bộ (56 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 42 / 60 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 14 / 35 |
HSG THCS (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2025 - Cắt hình | 5 / 5 |
HSG THPT (27 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2024 - Khóa số | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2024 - Mua sắm | 17 / 17 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
PreVOI (25,550 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [PreVOI 25 - Contest 1] Bài 4: Seq | 25 / 25 |
| [PreVOI 25 - Contest 2] Bài 1: Bảng vuông | 0,550 / 55 |
Trại hè Hùng Vương (12 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2024 - Chọn đội chơi | 12 / 30 |
TS10 (16 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 CSP 2026 - Bài 1 | 11 / 11 |
| [Phú Thọ - PreTS10 - 2026] Bài 1: Vị trí robot | 5 / 5 |