Phân tích điểm
88 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 5, 2026, 13:56
weighted 100% (12,32pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 5, 2026, 13:31
weighted 99% (10,84pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 11:33
weighted 97% (9,71pp)
23 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 5, 2026, 3:19
weighted 96% (6,60pp)
7 / 15
TLE
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 5, 2026, 13:27
weighted 94% (4,83pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 5, 2026, 2:53
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 15:18
weighted 91% (4,57pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 21, Tháng 4, 2026, 13:22
weighted 90% (4,50pp)
88 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 15:40
weighted 89% (3,90pp)
90 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 28, Tháng 4, 2026, 13:28
weighted 87% (3,15pp)
Clue Contest (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [ClueOJ x QTOJ] Thi thử TS10 2025 - Khóa số | 10 / 10 |
Đề xuất DHBB (5,133 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 10] Bài 1: Đẳng thức USCLN | 5,133 / 11 |
HSG THCS (3,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 3,600 / 4 |
HSG THPT (13,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic chuyên KHTN 2026 - RECURIO | 2 / 40 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 6,900 / 30 |