Phân tích điểm
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2026, 1:15
weighted 100% (45,00pp)
43 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 13:37
weighted 99% (42,36pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2026, 5:46
weighted 97% (38,82pp)
20 / 20
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 5, 2026, 3:27
weighted 96% (33,46pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 12:47
weighted 94% (28,26pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 12, 2025, 8:44
weighted 93% (27,84pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 11:16
weighted 91% (25,59pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2026, 1:07
weighted 90% (22,51pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 17:11
weighted 89% (22,18pp)
60 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2026, 1:40
weighted 87% (20,97pp)
Chọn ĐT (26,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Đà Nẵng 2024 - Cắt dãy số | 9,500 / 50 |
| [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 3: Tập đỉnh | 17 / 17 |
Đề xuất DHBB (56,965 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2017 - CHY - 10 - Pushups | 35 / 35 |
| [DHBB25 - DX01 - 11] Bài 1: Số đảo ngược | 21,965 / 23 |
Duyên hải Bắc Bộ (15,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2021 - Bài dễ | 13,600 / 17 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước | 1,600 / 80 |
HSG THCS (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2025 - Dây đèn | 17 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 18 / 18 |