Phân tích điểm
96 / 100
WA
|
PYPY3
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 4:43
weighted 100% (43,20pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 6, 2026, 13:22
weighted 99% (39,41pp)
94 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 6, 2026, 15:33
weighted 97% (36,49pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 5:07
weighted 96% (33,46pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 4, 2026, 13:10
weighted 94% (32,97pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 15:31
weighted 93% (32,48pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 9, Tháng 7, 2026, 6:15
weighted 91% (27,42pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 8, Tháng 6, 2026, 14:32
weighted 90% (27,02pp)
83 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 11, Tháng 5, 2026, 14:26
weighted 89% (21,96pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 28, Tháng 4, 2026, 14:52
weighted 87% (17,48pp)
Chọn ĐT (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Tính phí đường bộ | 30 / 30 |
Duyên hải Bắc Bộ (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG THCS (24,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Số gần chính phương | 24,750 / 30 |