Thi thử HSG lần 02 năm 2026 - Bảng B
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Thắng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Thị Hoa | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Thị Minh Hằng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Thị Thanh Trúc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Thị Thu Hà | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Thục Uyên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Trung Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Tuấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Tuấn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Tùng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Võ An Minh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Phạm Đức Vinh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Quách Gia Phước | 0,00 | 0 | |
| 1 | Quý Dương | 0,00 | 0 | |
| 1 | Quốc Thái | 0,00 | 0 | |
| 1 | Quỳnh Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thiện Hải | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thiện Nhân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thành | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thành Quỳnh Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thái Thiện Nhân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thái Thị Minh Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thân Nguyễn Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thân Đăng Khôi | 0,00 | 0 | |
| 1 | Thảo | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tiến Thành | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tran Vu Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trang Lê Duy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trung | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Duy Phương | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Minh Long | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Ngọc Bảo Khang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Ngọc Bảo Khang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Thanh Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Văn Phúc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trương Văn Thanh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trường Minh Lộc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Anh Tú | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Bảo Hà | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Bảo Hà | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Bảo Long | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Giang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Hoàng Quân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Hoàng Quân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Huy Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Huy Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Huy Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Hữu Hoàng Phát | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Hữu Trường | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Kiên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Lê Bình An | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Minh Khánh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Minh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Minh Thái Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Nguyên Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Nguyên Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Ngọc Hoà | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Ngọc Hải | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Nhân Khoa | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Phúc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Quang Vĩ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Quý Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Quốc Thái | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Sơn Khánh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thanh Tùng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thiên Thư | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thiện Nhân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thiện Văn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thế Phan Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thị Diễm My | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Thị Thu Trang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Trung Chính | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Trí Dũng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Trịnh Công Sang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Tuệ Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Vinh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Viết Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Văn Sang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Vũ Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Vũ Phong | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Đình Quân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Đức Kiên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trần Đức Sáng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trịnh Lê Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Trịnh Yến Nhi | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tuyến | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tô Hữu Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tô Nguyễn Nguyên Sáng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Tô Vũ Trọng | 0,00 | 0 |