Thi thử HSG lần 02 năm 2026 - Bảng B
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyen Thanh Hung | 873,17 | 41 | |
| 2 | Anh Nhân | 0,00 | 0 | |
| 2 | Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 2 | Anh Tài | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Cao Kỳ Duyên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Hoàng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Hoàng Minh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Huy Huynh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Huy Vũ | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Hà Anh Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Hà Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Nhật Anh Đặng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Sinh Hùng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Tiến Dũng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Trung Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Tuấn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bùi Văn Khải | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bạch Xuân Thương | 0,00 | 0 | |
| 2 | Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 2 | Chu Chính Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Chu Ngọc Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Chu Thành Long | 0,00 | 0 | |
| 2 | Chu Thảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Châu Trường Mẫn | 0,00 | 0 | |
| 2 | Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Duy Tài | 0,00 | 0 | |
| 2 | Dương Bảo Quân | 0,00 | 0 | |
| 2 | Dương Hoàng Kỳ Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Dương Nghĩa Đức | 0,00 | 0 | |
| 2 | Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Dương Nhật Trung | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Gia Thiên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Kỳ Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Kỳ Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Lê Vũ | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Minh Phương | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Minh Phương | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Nhật Minh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Phúc Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Thái Hưng (hs) | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Thái Minh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Thị Thương | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Trọng Tú | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hoàng Xuân Chiến | 0,00 | 0 | |
| 2 | Huỳnh An Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Huỳnh Nguyễn Khôi Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Huỳnh Trương Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hà Dương Nhật Trung | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hà Trí Kiên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hà Việt Bắc | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hồ Bảo Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hồ Ngọc Minh Trí | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hồ Ngọc Trí | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hồ Quang Hòng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Hồ Xuân Khánh | 0,00 | 0 | |
| 2 | La Phú Vinh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Luyện Hữu Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lâm Văn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lâm Văng Hưng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lã Ngô Quyền | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Bá Phạm Tuyên | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Bình Minh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Bình Minh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Duy | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Duy Anh Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Duy Khoa | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Duy Đức | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Hoàng Nhật Nam | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Hùng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Hương Giang | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Long | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Minh Giang | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Minh Nam | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Minh Thành | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Minh Trí | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Nguyên Bảo | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Nguyên Huy Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Nguyễn Cẩm Ly | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Nguyễn Như Ý | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Nguyễn Như Ý | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Ngọc Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Ngọc Trung | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Ngọc Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Nhật Khang | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Nhật Nam | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Phong | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Phương Anh | 0,00 | 0 | |
| 2 | Lê Phương Linh | 0,00 | 0 |
