Thi thử HSG lần 02 năm 2026 - Bảng B
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Quang Thắng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Quang Thắng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Quý Dương | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Quý Hoàng Nhân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Quốc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Thanh Trúc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Thị Ngọc Diệp | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Thị Thanh Phúc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Tiến | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Trần Anh Quân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Tùng Anh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Viết Trí | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Võ Hoàng Minh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Văn Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Văn Triều | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Văn Đoàn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Vũ Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lê Đình Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lò Đặng Minh Kỳ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lưu Kiến Quân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lưu Mỹ Thanh (bổ Sung) | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lưu Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lưu Đào Anh Pha | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lương Hà Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lương Mạnh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lương Tiến Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lương Văn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lương Văn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lường Duy Thành | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lại Dương Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lại Lương Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lại Quang Uy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Lẻ Đức Hải | 0,00 | 0 | |
| 1 | Mai Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 1 | Mai Nguyên Long | 0,00 | 0 | |
| 1 | Mai Trọng Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Mạc Đức Dương | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nghiêm Thiên Bảo Thanh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyên Bảo | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Duy Tường | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Duy Tường | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyền Viết Trung | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Anh Tùng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Anh Vũ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Ba | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Bích Thùy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Bảo Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Bảo Thy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Công Quân | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Doãn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Duy Long | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Duy Phong | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Gia Phong | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Gia Phát | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Gia Tuệ | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Dương | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Gia Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Giang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Linh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Minh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Nhật | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Huy Khánh Toàn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hồ Cao Phong | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hồ Đức Phúc | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hữu Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hữu Khánh Duy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hữu Phong | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Hữu Quang | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Khánh Hoàng Trình | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Khánh My | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Khánh Toàn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Lê Bảo Thy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Lê Duy | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Lê Hoài Nam | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Lê Phong | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Hải | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Tiến | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Triết | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Nam Khoa | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Nguyên Hưng | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 0,00 | 0 | |
| 1 | Nguyễn Ngọc Ánh Mai | 0,00 | 0 |