Phân tích điểm
76 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 13:18
weighted 100% (53,20pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 16:21
weighted 99% (49,26pp)
60 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 4, 2026, 17:42
weighted 97% (40,76pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 14:33
weighted 96% (38,24pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 3, Tháng 4, 2026, 15:39
weighted 94% (37,67pp)
32 / 35
TLE
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 4, 2026, 15:02
weighted 93% (33,93pp)
20 / 40
WA
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 6, 2026, 16:37
weighted 91% (31,99pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 3, 2026, 13:54
weighted 90% (31,52pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 3, 2026, 15:33
weighted 89% (31,05pp)
32 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 6, 2026, 9:53
weighted 87% (27,97pp)
Chọn ĐT (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2025 - Trò chơi gặp gỡ | 40 / 40 |
Đề xuất DHBB (350,685 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (123,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 10 - Mạng công ty | 35 / 35 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 11 - Mạng công ty | 35 / 35 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2024 - 11 - Mật khẩu | 53,200 / 70 |
HSG THCS (31 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Mật mã hội xuân | 14 / 14 |
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Quản lí lịch học thông minh | 17 / 17 |
HSG THPT (46 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |
Trại hè Hùng Vương (67 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 11 - Đếm đoạn con | 35 / 70 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 11 - Bảng số | 32 / 100 |