Phân tích điểm
67 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 4:15
weighted 100% (53,60pp)
97 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 5, 2026, 10:24
weighted 99% (43,00pp)
54 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 15:53
weighted 97% (36,68pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 5, 2026, 5:24
weighted 96% (30,12pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 6, 2026, 6:58
weighted 94% (28,26pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 9:53
weighted 93% (27,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 4, 2026, 11:29
weighted 91% (27,42pp)
70 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 11:08
weighted 90% (25,21pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 9:35
weighted 89% (22,18pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 5, 2026, 6:02
weighted 87% (17,48pp)
Chọn ĐT (73,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Số đặc biệt | 28 / 40 |
| Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch | 37,800 / 70 |
| Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thuê nhân viên | 8,100 / 45 |
Duyên hải Bắc Bộ (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 30 / 30 |
HSG THPT (194,150 điểm)
HSGQG (53,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Bài đăng | 53,600 / 80 |
Trại hè Hùng Vương (45 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2024 - Thứ tự từ điển | 15 / 50 |
| Trại hè Hùng Vương 2024 - Chọn đội chơi | 30 / 30 |
TS10 (32 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - TILE | 11 / 11 |
| TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 4 | 11 / 11 |