Phân tích điểm
40 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 5, Tháng 10, 2026, 2:00
weighted 100% (28,00pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 2:58
weighted 99% (27,58pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 18, Tháng 5, 2026, 14:47
weighted 97% (24,26pp)
80 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 9, 2026, 1:48
weighted 96% (19,12pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 5, 2026, 16:18
weighted 94% (16,01pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 3:10
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 9:34
weighted 91% (15,54pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 2, 2026, 9:16
weighted 90% (15,31pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 15:09
weighted 89% (12,42pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 4, 2026, 1:04
weighted 87% (10,49pp)
Chọn ĐT (48 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Đà Nẵng 2026 - Chọn cứ điểm | 20 / 25 |
| Chọn ĐTQG Đà Nẵng 2026 - Đếm hậu tố | 28 / 70 |
HSG THCS (13 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |