Phân tích điểm
75 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 8, 2026, 7:31
weighted 100% (52,50pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 8, 2026, 9:18
weighted 99% (39,41pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 8, 2026, 9:37
weighted 97% (33,97pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 7, 2026, 9:58
weighted 96% (33,46pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 8, 2026, 10:02
weighted 94% (31,08pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 3, 2026, 15:34
weighted 93% (27,84pp)
48 / 70
TLE
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 7, 2026, 8:05
weighted 91% (25,07pp)
60 / 60
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 7, 2026, 8:04
weighted 90% (22,51pp)
70 / 70
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 7, 2026, 7:03
weighted 89% (17,74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 14:02
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (285,929 điểm)
HSG THCS (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 17 / 17 |
HSG THPT (75,350 điểm)
TS10 (15 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Xâu con | 10 / 10 |
| [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 1: THREE | 5 / 5 |