Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 2, 2026, 9:23
weighted 100% (30,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 2, 2026, 8:11
weighted 99% (13,79pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 1, 2026, 7:18
weighted 97% (9,71pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 1, 2026, 5:35
weighted 96% (5,74pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 23:50
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 20, Tháng 4, 2026, 23:46
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 2, 2026, 8:03
weighted 91% (4,57pp)
HSG THCS (65 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 6 / 6 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 | 10 / 10 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm | 30 / 30 |
TS10 (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM | 5 / 5 |
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP | 5 / 5 |