Phân tích điểm
51 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 11:14
weighted 100% (16,32pp)
58 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 15:06
weighted 99% (10,28pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 11:10
weighted 97% (9,71pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 11:09
weighted 96% (3,82pp)
HSG THCS (40,760 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 4 / 4 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 10 / 10 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 10,440 / 18 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 16,320 / 32 |