Phân tích điểm
95 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 7, 2026, 6:58
weighted 100% (95,00pp)
76 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 8, 2026, 17:18
weighted 99% (89,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 16:55
weighted 97% (87,35pp)
24 / 30
TLE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 13:37
weighted 96% (76,49pp)
76 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 4, 2026, 8:47
weighted 94% (71,58pp)
95 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 8, 2026, 12:41
weighted 93% (70,15pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 7, 2026, 10:28
weighted 91% (65,81pp)
16 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 9, 2025, 14:03
weighted 90% (64,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 8:40
weighted 89% (62,10pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 17:27
weighted 87% (61,18pp)
Chọn ĐT (3233,820 điểm)
CNH (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CNH - TST - 2023] Bài 3: Đếm cặp | 11 / 11 |
Đề xuất DHBB (4354,787 điểm)
Đề xuất THHV (2963,792 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (258,500 điểm)
HSG THCS (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Quân hậu | 20 / 20 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Xâu rút gọn | 20 / 20 |
HSG THPT (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn | 10 / 10 |
HSGQG (90 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Cây thông | 90 / 90 |