Phân tích điểm
24 / 30
TLE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 13:37
weighted 100% (120,00pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 9, 2025, 2:00
weighted 99% (98,51pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 10:33
weighted 97% (97,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 16:55
weighted 96% (86,05pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 9, 2025, 1:01
weighted 94% (84,77pp)
16 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 9, 2025, 14:03
weighted 93% (74,23pp)
36 / 50
TLE
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 7, 2025, 2:18
weighted 91% (72,40pp)
49 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 1:45
weighted 90% (66,19pp)
19 / 40
WA
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 12:50
weighted 89% (63,21pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2025, 13:29
weighted 87% (61,18pp)
Chọn ĐT (339,375 điểm)
Đề xuất DHBB (4044,861 điểm)
Đề xuất THHV (1514,365 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (153,750 điểm)
HSG THCS (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Quân hậu | 10 / 10 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Xâu rút gọn | 30 / 30 |
HSG THPT (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Quảng Nam - HSG - 2020] Bài 2: Bộ bốn | 10 / 10 |
HSGQG (90 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Cây thông | 90 / 90 |