Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 3, 2026, 1:58
weighted 100% (10,00pp)
70 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 7, 2026, 7:36
weighted 99% (9,65pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 1:21
weighted 97% (7,76pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 3, 2026, 1:02
weighted 96% (5,74pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 1:02
weighted 94% (4,71pp)
17 / 100
IR
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 2:05
weighted 93% (2,68pp)
HSG THCS (31,890 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 2,890 / 17 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 6 / 6 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 | 10 / 10 |
TS10 (9,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Đà Nẵng 2026 - Số nguyên tố đẹp | 9,800 / 14 |