Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 2:16
weighted 100% (32,00pp)
95 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 2:12
weighted 99% (16,85pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 1:52
weighted 97% (14,56pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 1, 2026, 1:36
weighted 96% (9,56pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 14:03
weighted 94% (9,42pp)
80 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 5, 2026, 14:21
weighted 93% (5,94pp)
80 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 5, 2026, 13:56
weighted 91% (3,66pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 13:54
weighted 90% (3,60pp)
HSG THCS (88,100 điểm)
TS10 (10,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng | 4 / 5 |
| [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương | 6,400 / 8 |