Phân tích điểm
80 / 80
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 10, 2025, 13:09
weighted 100% (35,00pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 9, 2025, 5:50
weighted 99% (15,76pp)
60 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 7, 2025, 19:50
weighted 97% (5,82pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 12:22
weighted 96% (4,78pp)
20 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 10, 2025, 12:32
weighted 94% (4,71pp)
96 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 9, 2025, 16:04
weighted 93% (4,45pp)
77 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 12:37
weighted 91% (3,52pp)
5 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 13:04
weighted 90% (0,50pp)
Chọn ĐT (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 1: RECT | 5 / 25 |
| [Hải Phòng - TST - 2025] Bài 2: GRAPH | 35 / 35 |
HSG THPT (20,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 4,800 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 16 / 20 |
TS10 (15,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CSP - TS10 - 2025] Bài 1: Ước nguyên tố | 6 / 10 |
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 3,850 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - TILE | 0,550 / 11 |