Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 10, Tháng 8, 2026, 2:02
weighted 100% (20,00pp)
50 / 100
WA
|
C++14
vào lúc 20, Tháng 7, 2026, 3:57
weighted 99% (19,70pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 12, Tháng 8, 2026, 14:04
weighted 97% (16,50pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 7:57
weighted 96% (16,25pp)
60 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 10, Tháng 8, 2026, 2:06
weighted 94% (14,13pp)
30 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 27, Tháng 7, 2026, 7:26
weighted 93% (13,92pp)
20 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 9:51
weighted 91% (12,80pp)
57 / 100
WA
|
C++14
vào lúc 30, Tháng 7, 2026, 13:57
weighted 90% (10,27pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 12, Tháng 8, 2026, 14:06
weighted 89% (9,76pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 21, Tháng 7, 2026, 7:50
weighted 87% (9,61pp)
Chọn ĐT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Số báo danh | 5 / 5 |
Chưa phân loại (17,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt | 10 / 10 |
| Olympic VNU 2025 - Gói hàng | 7,500 / 25 |
Duyên hải Bắc Bộ (3,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 3,500 / 35 |
HSG THCS (36 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2024 - Hóa học | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2024 - Ước chung lớn thứ hai | 11 / 11 |
| HSG9 Hà Nội 2024 - Trò chơi | 20 / 40 |