Phân tích điểm
86 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 3:55
weighted 100% (15,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 9:28
weighted 99% (13,79pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 3:20
weighted 97% (9,71pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 14:37
weighted 96% (5,74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 9:13
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 2:45
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 3:07
weighted 91% (3,66pp)
HSG THCS (35,480 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 4 / 4 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 10 / 10 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 15,480 / 18 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 6 / 6 |
HSG THPT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
TS10 (19 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Tính S | 5 / 5 |
| Thi thử TS10 Thanh Hóa 2026 - Dãy không giảm | 14 / 14 |