Phân tích điểm
86 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 3:55
weighted 100% (15,48pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 3:20
weighted 99% (9,85pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 1, 2026, 14:37
weighted 97% (5,82pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 2:45
weighted 96% (5,74pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 3:07
weighted 94% (3,77pp)
HSG THCS (35,480 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 4 / 4 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 10 / 10 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 15,480 / 18 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 6 / 6 |
HSG THPT (6 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 6 / 6 |